menu_book
見出し語検索結果 "lo lắng" (1件)
日本語
動心配する
Mẹ luôn lo lắng cho con.
母はいつも子供を心配する。
swap_horiz
類語検索結果 "lo lắng" (1件)
日本語
名心配性
Anh ấy có tính hay lo lắng.
彼はとても心配性だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "lo lắng" (6件)
Tôi lo lắng về tương lai.
未来が心配だ。
Anh ấy có tính hay lo lắng.
彼はとても心配性だ。
Mẹ luôn lo lắng cho con.
母はいつも子供を心配する。
Anh ấy có tâm lý lo lắng.
彼は不安な心理を持っている。
Nụ cười xóa tan lo lắng.
笑顔が不安を払拭した。
Anh ấy gạt bỏ lo lắng.
彼は不安を排除した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)